translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đất" (4件)
đắt
play
日本語 高い(北部)
giá đắt quá
値段が高い
マイ単語
đặt
play
日本語 予約する
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
マイ単語
đạt
日本語 達成する、到達する
Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
彼は今年、目標を達成しました。
マイ単語
đất
日本語 土地
Dự án cần thu hồi một diện tích đất lớn.
プロジェクトには広い土地収の用が必要です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đất" (5件)
tiền đặt cọc
play
日本語 デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
マイ単語
nồi đất
play
日本語 土鍋
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
マイ単語
giun đất
play
日本語 みみず
Giun đất đào đất.
みみずが土を掘る。
マイ単語
đặt xe
play
日本語 車を予約する
Tôi muốn đặt xe cho ngày mai
明日の車を予約する。
マイ単語
vùng đất hoang đầy cỏ mọc
play
日本語 草深い野原
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đất" (20件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
giá đắt quá
値段が高い
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
đặt vé máy bay
航空券を予約する
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
hôn nhân có sắp đặt
お見合い結婚/お見合い婚姻
chân đất
素足
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
野菜は調理台に置かれている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)