translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đảng" (3件)
đang
play
日本語 ~している
đang đến
向かっている
マイ単語
đắng
play
日本語 苦い
マイ単語
đảng
日本語
Ông này đã xuyên tạc về các lãnh đạo Đảng.
彼は党の指導者について歪曲しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đảng" (5件)
đằng kia
play
日本語 あちら
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
マイ単語
đáng tiếc
play
日本語 残念だ
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
マイ単語
giấy phép đăng ký xe
play
日本語 車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
マイ単語
đại hội đảng
play
日本語 党大会
マイ単語
ban chấp hành trung ương đảng
play
日本語 党中央執行委員会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đảng" (20件)
đang đến
向かっている
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
cá mập rất đáng sợ
鮫が怖い
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)