辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đạn" (1件)

đạn
日本語 名弾薬 / 砲弾
マイ単語
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。

swap_horiz 類語検索結果 "đạn" (5件)

đang
play
日本語 他~している
マイ単語
đang đến
向かっている
đằng kia
play
日本語 形あちら
マイ単語
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đáng tiếc
play
日本語 形残念だ
マイ単語
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
chơi đàn
play
日本語 動弾く
マイ単語
chơi đàn ghi-ta
ギターを弾く
đánh cá
play
日本語 動漁をする
マイ単語
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする

format_quote フレーズ検索結果 "đạn" (20件)

đang đến
向かっている
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
chơi đàn ghi-ta
ギターを弾く
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
cá mập rất đáng sợ
鮫が怖い
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
đánh giày
靴を磨く
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
đàn gà
鳥の群れ