menu_book
見出し語検索結果 "đạn" (1件)
đạn
日本語
名弾薬 / 砲弾
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
弾薬庫は爆発で完全に破壊された。
swap_horiz
類語検索結果 "đạn" (5件)
日本語
形あちら
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
日本語
形残念だ
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
format_quote
フレーズ検索結果 "đạn" (20件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)