menu_book
見出し語検索結果 "đường" (2件)
日本語
名砂糖
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
swap_horiz
類語検索結果 "đường" (5件)
日本語
動道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
日本語
名都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
日本語
名正々堂々
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
日本語
名砂糖
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
format_quote
フレーズ検索結果 "đường" (20件)
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
mở lại đường bay
航空路線を再開する
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Con đường đầy lá khô.
道に枯れ葉がいっぱいある。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)