translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đường" (2件)
đường
play
日本語 道、通り(南部)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
マイ単語
đường
play
日本語 砂糖
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đường" (5件)
lạc đường
play
日本語 道に迷う
bị lạc đường
道に迷う
マイ単語
chỉ đường
play
日本語 道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
マイ単語
đường sắt đô thị
play
日本語 都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
マイ単語
đường đường chính chính
play
日本語 正々堂々
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
マイ単語
đường ăn
play
日本語 砂糖
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đường" (20件)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
bị lạc đường
道に迷う
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đường phố sạch sẽ
道路が綺麗
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
đường đông
道が混む
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
砂糖をお湯で溶かす。
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
お茶に砂糖を一さじ入れる。
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
道で野犬を見る。
Con đường đầy lá khô.
道に枯れ葉がいっぱいある。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
Đây là đường một chiều.
ここは一方通行だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)