ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đó" (5件)
đó

日本語
形あの
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
đỗ

日本語
動豆(北部)
名受かる(北部)
名受かる(北部)
đỗ đại học
大学に受かる
đổ

日本語
動倒れる
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
đỏ

日本語
名赤色
đỡ
日本語
動支える
動助ける
動助ける
Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.
彼はおばあさんが道を渡るのを支えた。
類語検索結果 "đó" (5件)
điện thoại di động

日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp

日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
đói

日本語
形お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
đợi

日本語
動待つ(北部)
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
đô-la

日本語
名ドル
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
フレーズ検索結果 "đó" (20件)
đây đó
あちこち
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
đói bụng
お腹が空く
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
tiếp theo đó
その次
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
đợi đến khá lâu
遅くまで待つ
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
