menu_book
見出し語検索結果 "đèo" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "đèo" (3件)
日本語
名腕時計
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
日本語
名腕輪
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
dây đeo thẻ
日本語
名ネックストラップ
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
format_quote
フレーズ検索結果 "đèo" (10件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Anh ấy đeo cà vạt màu xanh.
彼は青いネクタイをする。
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)