menu_book
見出し語検索結果 "đèn" (5件)
swap_horiz
類語検索結果 "đèn" (5件)
日本語
名青信号
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
日本語
名信号
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
日本語
動気になる
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
日本語
フ時間になった
đến giờ phải về rồi
帰る時間になった
format_quote
フレーズ検索結果 "đèn" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
đèn xanh dành cho người đi bộ
歩行者向けの青信号
đi đến ga mất bao lâu?
駅までどれくらい時間が掛かりますか?
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)