translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đánh" (1件)
đánh
日本語 殴る、打つ、叩く
Không được đánh nhau trong trường học.
学校で殴り合いをしてはいけません。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đánh" (5件)
đánh cá
play
日本語 漁をする
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
マイ単語
đòn đánh
play
日本語 打撃
マイ単語
bàn chải đánh răng điện
play
日本語 電動歯ブラシ
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
マイ単語
đánh gôn golf
play
日本語 ゴルフ
Bố tôi chơi đánh golf.
父はゴルフをする。
マイ単語
tiêu chuẩn đánh giá
play
日本語 判断基準
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đánh" (20件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
đánh giày
靴を磨く
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
私は電動歯ブラシで歯を磨く。
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
Chúng ta cần đánh giá khách quan.
客観的に評価する必要がある。
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
Bố tôi chơi đánh golf.
父はゴルフをする。
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
価格は判断基準に従う。
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
彼らは毎日魚を漁獲する。
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
không được đánh giá con người qua ngoại hình
人を外見で判断してはいけない。
Tôi đánh trứng cho bông lên.
私は卵を泡立てる。
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
私は英語の綴り方を学ぶ。
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
漁師が沖で漁をしている
Cần có cái nhìn khách quan khi đánh giá.
評価する時は客観的な視点が必要だ。
Anh ấy đánh bóng giày.
彼は靴を磨く。
Anh ấy bị đánh lừa.
彼はだまされた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)