menu_book
見出し語検索結果 "đái" (1件)
日本語
動おしっこをする
Trước khi lên xe, em nên đi đái để thoải mái hơn.
車に乗る前におしっこをした方が楽だよ。
swap_horiz
類語検索結果 "đái" (5件)
日本語
名台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
日本語
名大使館
xin visa ở đại sứ quán
大使館でビザを申請する
日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
format_quote
フレーズ検索結果 "đái" (20件)
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
xin visa ở đại sứ quán
大使館でビザを申請する
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng phim mới.
ベトナムテレビ局は新しいドラマを放送する。
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
マグロはとても速く泳ぐ。
Ông ấy là một người vĩ đại.
彼は偉い人だ。
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
cầu thủ đại diện quốc gia
国の代表選手
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
Anh ấy là người đại diện của công ty.
彼は会社の代表者だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)