menu_book
見出し語検索結果 "điện" (1件)
điện
日本語
名電力
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
swap_horiz
類語検索結果 "điện" (5件)
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
日本語
名電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
日本語
名郵便局
mua tem ở bưu điện
郵便局で切手を買う
日本語
名スマートフォン
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
ベトナム人の8割以上がスマートフォンを利用している
日本語
名電子メール
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
format_quote
フレーズ検索結果 "điện" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
mua tem ở bưu điện
郵便局で切手を買う
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
ベトナム人の8割以上がスマートフォンを利用している
Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
eメールで私に連絡しても構わない
Cho tôi số điện thoại của anh
私にあなたの電話番号ください
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
Gọi điện thoại cho bố mẹ mỗi tuần một lần
1週間に1回程両親に電話する
khổng thể thiếu quạt điện vào mùa hè
夏には扇風機が欠かせない
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
このスマホにはメモリがある。
học từ mới bằng từ điển
辞書で新しい単語を学ぶ
từ điển điện tử rất tiện lợi
電子辞書がとても便利です
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
Mẹ đang nấu ăn bằng bếp điện.
母は電気コンロで料理をしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)