menu_book
見出し語検索結果 "điểm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "điểm" (5件)
日本語
名ハブ
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
日本語
名欠陥
名短所
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
日本語
名欠点
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
日本語
名行先
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
日本語
名繁忙期
tháng 6-7 là mùa cao điểm du lịch ở Việt Nam
6月-7月はベトナムでの旅行繁忙期です
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm" (20件)
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
この車にはブレーキの欠陥がある。
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
繁忙期に臨時便を運航する
tháng 6-7 là mùa cao điểm du lịch ở Việt Nam
6月-7月はベトナムでの旅行繁忙期です
đây là địa điểm tham quan có thu phí
こちらは有料の観光施設です
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
Tôi đạt đủ mức điểm cơ bản.
私は基礎点数を満たす。
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
彼女は仕事の前に化粧する。
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
彼女はきっぱりと提案を断った。
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
彼はどんな状況でも冷静だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)