ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đeo" (2件)
đeo

日本語
動着ける
đeo khẩu trang
マスクを着ける
đèo

日本語
名峠
類語検索結果 "đeo" (4件)
đồng hồ đeo tay

日本語
名腕時計
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
vòng đeo tay

日本語
名腕輪
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
dây đeo thẻ
日本語
名ネックストラップ
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
đường đèo
日本語
フ峠道
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
カルドゥン・ラは世界で最も高い峠道の一つです。
フレーズ検索結果 "đeo" (13件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
その子はきれいな腕輪を持っている。
Anh ấy đeo cà vạt màu xanh.
彼は青いネクタイをする。
Hãy đeo thẻ ghi tên.
名札をつける。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
đeo khẩu trang
マスクを着ける
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
私は社員証を保持するために、いつもネックストラップを着用している。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
カルドゥン・ラは世界で最も高い峠道の一つです。
