translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Đức" (2件)
Đức
play
日本語 ドイツ
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
マイ単語
đục
日本語
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Đức" (5件)
bò đực
play
日本語 雄牛
マイ単語
cá đục
play
日本語
マイ単語
giống cái và giống đực
play
日本語 雌雄
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
マイ単語
bò đực
play
日本語 雌牛
Bò đực rất khỏe.
雌牛はとても力強い。
マイ単語
giống như đúc
play
日本語 そっくり
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Đức" (9件)
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
Giống cái và giống đực đều quan trọng.
雌雄はどちらも大切だ。
Bò đực rất khỏe.
雌牛はとても力強い。
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Anh ấy khắc bức tượng bằng cái đục
彼は鑿で像を彫る
Đạo đức là nền tảng của xã hội.
道徳は社会の基盤である。
Nước sông đục ngầu.
川の水が濁っている。
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
彼は貴重な経験をまとめ上げた。
Đức và Italy đã loại trừ việc làm bất cứ điều gì.
ドイツとイタリアは何もしないことを排除した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)