menu_book
見出し語検索結果 "ô" (4件)
日本語
動滞在する
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
日本語
フええ(相槌)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
日本語
名傘(北部)
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
swap_horiz
類語検索結果 "ô" (5件)
日本語
フすみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
日本語
動手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
日本語
形元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
format_quote
フレーズ検索結果 "ô" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)