ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ép" (1件)
ép
日本語
動強制する
Anh ta ép cô ấy làm những việc không muốn.
彼は彼女に望まないことを強制した。
類語検索結果 "ép" (5件)
tiếp tục

日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
đồng nghiệp

日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
tiếp

日本語
形次
tiếp theo đó
その次
bưu thiếp

日本語
名ポストカード
gửi bưu thiếp
ポストカードを送る
nghề nghiệp

日本語
名職業
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
フレーズ検索結果 "ép" (20件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
tiếp theo đó
その次
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出かけさせる
gửi bưu thiếp
ポストカードを送る
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
cô dâu thật đẹp
新婦がとても綺麗
tốt nghiệp cử nhân
学士を卒業する
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
