ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "yếu" (2件)
yêu

日本語
名愛
動愛する
動愛する
yêu mù quáng
盲目的な愛
yếu
日本語
形弱い
Cơ thể tôi hơi yếu.
体が少し弱い。
類語検索結果 "yếu" (5件)
người yêu

日本語
名恋人
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
ban cơ yếu chính phủ

日本語
名政府秘密保護委員会
yêu cầu

日本語
動要求する、リクエストする
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
彼は追加情報を要求する。
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn

日本語
名加害者請求
trọng yếu

日本語
形重要な
Đây là vấn đề trọng yếu.
これは重要な問題だ。
フレーズ検索結果 "yếu" (20件)
em yêu
彼女に対する呼び方
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
yêu động vật
動物が好き
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
好きな料理を選ぶことができる。
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
彼は追加情報を要求する。
hương vị yêu thích
好きな味
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
警察は仮停止を求める。
Họ yêu cầu thêm tiền phí.
彼らは追加料金を請求する。
yêu mù quáng
盲目的な愛
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Đây là vấn đề trọng yếu.
これは重要な問題だ。
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
