menu_book
見出し語検索結果 "yêu" (2件)
yếu
日本語
形弱い
Cơ thể tôi hơi yếu.
体が少し弱い。
swap_horiz
類語検索結果 "yêu" (5件)
日本語
名恋人
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
日本語
動要求する、リクエストする
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
彼は追加情報を要求する。
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn
日本語
名加害者請求
日本語
形重要な
Đây là vấn đề trọng yếu.
これは重要な問題だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "yêu" (20件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
mở bản nhạc yêu thích
好きな曲を流す
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
Tôi chưa có người yêu
私は恋人がいない
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
会社からの説明を求める
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
好きな料理を選ぶことができる。
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
彼は追加情報を要求する。
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
警察は仮停止を求める。
Họ yêu cầu thêm tiền phí.
彼らは追加料金を請求する。
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Đây là vấn đề trọng yếu.
これは重要な問題だ。
Tôi thấy sức khỏe của ông càng ngày càng yếu.
祖父の健康は日に日に弱くなっている。
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)