translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vậy" (2件)
vậy
play
日本語 それでは
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
マイ単語
váy
play
日本語 ワンピース
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vậy" (5件)
vậy hả
play
日本語 そうか、そうだ(南部)
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
マイ単語
vẫy tay
play
日本語 手を振る(南部)
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
マイ単語
chân váy
play
日本語 スカート
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
マイ単語
cho vay trước
play
日本語 前貸し
マイ単語
khoản vay có thế chấp
play
日本語 担保ローン
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vậy" (17件)
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
ai vậy ạ?
誰でしょうか?
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
phối hợp áo phông với chân váy
Tシャツとスカートを組み合わせる
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
À, thì ra là vậy.
ああ、なるほど。
Chiếc váy làm bằng vải nhung.
そのドレスはベルベットで作られている。
Tôi vay trong 10 năm để mua nhà.
家を買うために10年ローンを組んだ。
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
この金融会社は多くの融資サービスを提供している。
Anh ta vay mượn ý tưởng từ người khác.
彼は他人のアイデアを借りた。
Cờ vây là trò chơi trí tuệ cổ xưa.
囲碁は古代の知的ゲームだ。
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
Anh ta không nên chửi bới người khác như vậy.
彼はそんな風に他人を罵るべきではありません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)