translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "uranium" (1件)
uranium
日本語 ウラン
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium.
米国はイランに対し、すべてのウラン濃縮活動を停止するよう要求している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "uranium" (1件)
làm giàu uranium
日本語 ウラン濃縮
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "uranium" (3件)
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
この国はウランを濃縮していると非難されています。
Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không.
イランがウラン濃縮を継続できるかどうか。
Mỹ yêu cầu Iran dừng mọi hoạt động làm giàu uranium.
米国はイランに対し、すべてのウラン濃縮活動を停止するよう要求している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)