menu_book
見出し語検索結果 "sút" (1件)
sút
日本語
動シュートする
Cầu thủ đó đã sút bóng vào lưới。
その選手はボールをゴールにシュートした。
swap_horiz
類語検索結果 "sút" (4件)
sụt cân
日本語
名体重減少
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể sụt cân.
毛玉が大きくなると、子供は体重減少する可能性があります。
giảm sút
日本語
動低下する、減少する
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
sụt giảm
日本語
動低下する、減少する
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
血中アルブミン値が著しく低下した。
sứt mẻ
日本語
動傷つける、亀裂が入る
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
その言葉が彼らの関係に亀裂を入れました。
format_quote
フレーズ検索結果 "sút" (7件)
Khi khối tóc lớn lên, trẻ có thể sụt cân.
毛玉が大きくなると、子供は体重減少する可能性があります。
Lucao nhanh chân sút trong vòng 5m50 gỡ hoà 1-1 cho Thể Công.
ルカオが5m50圏内から素早くシュートを放ち、テーコンを1-1の同点に追いつかせた。
Sức khỏe của ông ấy đang giảm sút nhanh chóng.
彼の健康は急速に低下しています。
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
血中アルブミン値が著しく低下した。
Anh ấy đã sút bóng trúng khung thành.
彼はボールをゴールに蹴り込んだ。
Những lời nói đó đã làm sứt mẻ mối quan hệ giữa họ.
その言葉が彼らの関係に亀裂を入れました。
Cầu thủ đó đã sút bóng vào lưới。
その選手はボールをゴールにシュートした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)