translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phút" (1件)
phút
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phút" (2件)
vòng/phút
日本語 回転数(RPM)
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000〜3,000回転/分は、交通に参加する際の一般的なレベルである。
マイ単語
phút bù giờ
日本語 アディショナルタイム
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
試合には5分のアディショナルタイムがあった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phút" (18件)
chờ hơn 15 phút
15分以上待った
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
毎朝10分間禅を組む。
còn 5 phút nữa
残り5分
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
5時10分に迎えに来てください
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
3分、左サイドのコーナーキックから、ボールはニアポストに送られた。
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
救急車は事故現場に数分で到着した。
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
リバプールは賢い動きの後、30分に同点に追いついた。
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000〜3,000回転/分は、交通に参加する際の一般的なレベルである。
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
チームは最後まで持ちこたえた。
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
終盤になってようやく、チームは同点ゴールを見つけた。
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
試合には5分のアディショナルタイムがあった。
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に2失点した。
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
アウェイチームは終盤に立て続けに2失点した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)