translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phí" (1件)
phí
play
日本語 費用
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phí" (5件)
phi trường
play
日本語 空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
マイ単語
miễn phí
play
日本語 無料
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
マイ単語
rạp chiếu phim
play
日本語 映画館
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
マイ単語
xem phim
play
日本語 映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
マイ単語
châu Phi
play
日本語 アフリカ(阿州)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phí" (20件)
nói chuyện phiếm
噂をする
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
メキシコはアメリカ大陸に属する
gõ bàn phím
キーボードを打つ
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
bộ phim ấy rất thú vị
あの映画はとても面白い
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)