menu_book
見出し語検索結果 "nắp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "nắp" (2件)
tấp nập
日本語
形にぎやかな
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
naphtha, dầu
日本語
名ナフサ
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
ナフサは石油関連製品です。
format_quote
フレーズ検索結果 "nắp" (4件)
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
ナフサは石油関連製品です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)