translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nướng" (1件)
nướng
play
日本語 焼く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nướng" (5件)
lò nướng
play
日本語 オープン
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
マイ単語
máy nướng bánh mì
play
日本語 トースター
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
マイ単語
chảo nướng điện
play
日本語 ホットプレート
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
マイ単語
nướng vàng
play
日本語 こんがり焼く、煎る
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
マイ単語
xiên nướng
play
日本語
Chúng tôi làm gà nướng bằng xiên nướng.
私たちは串で焼き鳥を作る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nướng" (17件)
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
家族みんなでホットプレートでお好み焼きを焼く。
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
焼き魚に山椒を少しかける。
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
Chúng tôi làm gà nướng bằng xiên nướng.
私たちは串で焼き鳥を作る。
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Mẹ bọc cá bằng giấy nhôm để nướng.
母は魚をアルミホイルで包んで焼く。
Mùa đông tôi thích ăn hạt dẻ nướng.
冬に栗の焼き物を食べるのが好きだ。
Cá thu ngon khi nướng.
サバは焼くとおいしい。
Tôi ăn tôm he nướng.
車海老を焼いて食べた。
Tôi thích cá trứng nướng.
シシャモの焼き魚が好きです。
Tôi nướng thịt cừu non.
私はラムを焼く。
Cuối tuần tôi hay ngủ nướng.
週末はよく朝寝坊する。
tôi thích ăn thịt nướng.
焼肉を食べるのが好きだ。
Cô ấy thích nấu nướng.
彼女は料理が好きだ。
Đôi khi tôi lại chảy nước mắt giữa lúc đang nấu nướng.
時々、料理中に涙を流します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)