translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ném" (1件)
ném
play
日本語 投げる
Cậu bé ném quả bóng.
少年がボールを投げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ném" (5件)
bột nêm
play
日本語 鶏がらスープ
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
マイ単語
nêm nếm
play
日本語 味付けする
Mẹ nêm nếm canh bằng muối và tiêu.
母はスープに塩とコショウで味付けする。
マイ単語
bóng ném
play
日本語 ハンドボール
Họ tập bóng ném.
彼らはハンドボールを練習する。
マイ単語
ném bom
日本語 爆撃する
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
マイ単語
ném mạnh
日本語 強く投げる
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
危ないので、物を強く投げないでください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ném" (12件)
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
母はスープに少し鶏がらスープを入れる。
Mẹ nêm nếm canh bằng muối và tiêu.
母はスープに塩とコショウで味付けする。
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
母は春巻きに木耳を入れる。
Họ tập bóng ném.
彼らはハンドボールを練習する。
Cậu bé ném quả bóng.
少年がボールを投げた。
Nemesio Oseguera là thủ lĩnh băng đảng ma túy Jalisco New Generation Cartel.
ネメシオ・オセゲラはハリスコ・ニュージェネレーション・カルテルの麻薬組織のリーダーだった。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
Các chiến dịch ném bom thường diễn ra vào ban đêm.
爆撃作戦は通常夜間に行われる。
Các chiến dịch ném bom làm giảm hiệu quả của hệ thống phòng không.
爆撃作戦は防空システムの効果を低下させる。
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。
Họ vượt qua Marseille rồi lại sảy chân trước Bournemouth.
彼らはマルセイユを破った後、ボーンマスに不覚を取った。
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
危ないので、物を強く投げないでください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)