ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nào" (2件)
nào

日本語
他どの?
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
nạo

日本語
動すりおろす
類語検索結果 "nào" (5件)
thế nào

日本語
他どう?
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
không...nào cả

日本語
名何もない、何もしない
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
lúc nào cũng

日本語
名いつも
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
thảo nào

日本語
形当然だ
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
như thế nào

日本語
フどうですか?
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
フレーズ検索結果 "nào" (20件)
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
仕事しないと減給されるのは当然だ
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
私は新社長に会ったことがない
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
その件についてさっぱり忘れた
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
この料理はどうですか。
Anh đến Nhật Bản lúc nào?
いつ日本に来ますか?
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
私は彼女に一回も会ったことがない
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
私はむかむかする。
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
いつか日本へ行きたい。
Dạo này bạn thế nào?
最近どうですか。
Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
事故はいつでも起こり得る。
Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
どれを選ぶか悩んでいる。
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
あなたはどの星座?
