ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nuốt" (1件)
nuốt
日本語
動飲み込む
Tôi nuốt thuốc bằng nước.
薬を水で飲み込む。
類語検索結果 "nuốt" (1件)
nuốt tóc
日本語
フ髪を飲み込む
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
フレーズ検索結果 "nuốt" (3件)
Tôi nuốt thuốc bằng nước.
薬を水で飲み込む。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
