ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "ninh" 1件

ベトナム語 ninh
日本語 煮込む
例文
Món thịt được ninh trong nhiều giờ.
肉料理は何時間も煮込まれた。
マイ単語

類語検索結果 "ninh" 5件

ベトナム語 khu kiểm tra an ninh
button1
日本語 保安検査場
例文
đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
マイ単語
ベトナム語 an ninh
button1
日本語 セキュリティ
例文
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
マイ単語
ベトナム語 an ninh công cộng
日本語 公安
例文
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
マイ単語
ベトナム語 an ninh lương thực
日本語 食料安全保障
例文
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
マイ単語
ベトナム語 an ninh mạng
日本語 サイバーセキュリティ
例文
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
マイ単語

フレーズ検索結果 "ninh" 10件

đi qua khu kiểm tra an ninh
保安検査場を通る
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
Nước phở được ninh từ xương bò.
フォーのスープは牛骨から作る。
Món thịt được ninh trong nhiều giờ.
肉料理は何時間も煮込まれた。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Lực lượng an ninh đã tiêu diệt khoảng 30 nghi phạm ở Jalisco.
治安部隊はハリスコ州で約30人の容疑者を殺害した。
Điện hạt nhân có thể đóng góp vào an ninh năng lượng.
原子力発電はエネルギー安全保障に貢献できます。
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |