menu_book
見出し語検索結果 "nhựa" (1件)
nhựa
日本語
名プラスチック、樹脂
Chai nước này làm bằng nhựa.
このペットボトルはプラスチック製です。
swap_horiz
類語検索結果 "nhựa" (5件)
日本語
名袋
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
日本語
名収益
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
format_quote
フレーズ検索結果 "nhựa" (7件)
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
今年は閏年なので366日もある
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
非営利団体は貧しい人々を助ける。
Chai nước này làm bằng nhựa.
このペットボトルはプラスチック製です。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)