ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhựa" (1件)
nhựa
日本語
名プラスチック、樹脂
Chai nước này làm bằng nhựa.
このペットボトルはプラスチック製です。
類語検索結果 "nhựa" (5件)
túi nhựa

日本語
名袋
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
biên lợi nhuận

日本語
名利益幅
lợi nhuận trước thuế

日本語
名利払い前、税引き前利益
lợi nhuận

日本語
名収益
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
lợi nhuận dư lại

日本語
名剰余利益
フレーズ検索結果 "nhựa" (8件)
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
今年は閏年なので366日もある
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
袋に物を入れる。
Công ty đã đạt lợi nhuận cao trong năm nay.
今年、会社は高い収益を上げた。
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
非営利団体は貧しい人々を助ける。
Chai nước này làm bằng nhựa.
このペットボトルはプラスチック製です。
Doanh nghiệp dự kiến ghi nhận doanh thu 7.200 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 1.005 tỷ.
同社は売上高7兆2000億ドン、税引後利益1兆50億ドンを計上する見込みである。
Doanh nghiệp tham gia xây dựng, vận hành với lợi nhuận hợp lý.
企業は適正な利益を得て建設、運営に参加します。
