menu_book
見出し語検索結果 "nhỉ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "nhỉ" (5件)
日本語
他いくら?
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
日本語
形賑やか
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
日本語
形2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
日本語
形当然だ
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
format_quote
フレーズ検索結果 "nhỉ" (20件)
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
mang nhiều quà
お土産をたくさん持ってくる
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)