translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhanh" (2件)
nhanh
play
日本語 速い
chạy nhanh
足が速い
マイ単語
nhánh
日本語
支流
Con sông có nhiều nhánh nhỏ.
川には多くの支流がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhanh" (5件)
khoản đầu tư vào các chi nhánh
play
日本語 関連会社株式
マイ単語
nhanh chóng
play
日本語 迅速
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
マイ単語
chi nhánh
play
日本語 支店
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
その会社はベトナムに3つ支店がある
マイ単語
thắng nhanh
日本語 早く勝つ
Tay vợt đã thắng nhanh 6-1 trong set cuối.
その選手は最終セットを6-1で素早く勝った。
マイ単語
sạc nhanh
日本語 急速充電
Cung cấp khả năng sạc 140 W, đủ sạc nhanh MacBook Pro 16 inch.
140Wの充電が可能で、MacBook Pro 16インチを急速充電できます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhanh" (20件)
anh ấy lam gì cũng nhanh chán
彼は何をやってもすぐに飽きる
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
早口なのは私の欠点だ。
Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
ベトナム通信社は速報を出す。
chạy nhanh
足が速い
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
Cá ngừ đại dương bơi rất nhanh.
マグロはとても速く泳ぐ。
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
グローバル化が急速に進む。
Xin vui lòng bắt máy nhanh.
すぐ電話に出てください。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Vật giá đang tăng nhanh.
物価が急に上がっている。
Máy tính xử lý dữ liệu rất nhanh.
コンピュータはデータを高速で処理する。
Anh ấy nhanh chóng trả lời email.
彼はメールに迅速に返信した。
Công ty đó có 3 chi nhánh ở Việt Nam
その会社はベトナムに3つ支店がある
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
彼女はすぐにチャンスを把握した。
Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới.
彼女は新しい環境にすぐに溶け込んだ。
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
気温が急速に下がった。
Con sông có nhiều nhánh nhỏ.
川には多くの支流がある。
Trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh chóng.
人工知能が急速に発展している。
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)