ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nhai" 1件

ベトナム語 nhai
日本語 噛む
例文
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
マイ単語

類語検索結果 "nhai" 2件

ベトナム語 cảm giác khi nhai thức ăn
button1
日本語 食感
例文
Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
マイ単語
ベトナム語 kế sinh nhai
日本語 生計
例文
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "nhai" 5件

Cảm giác khi nhai thức ăn này rất giòn.
この食べ物の食感はとてもサクサクだ。
Hoa nhài có mùi hương dễ chịu.
ジャスミンは心地よい香りがする。
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |