menu_book
見出し語検索結果 "ngựa" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ngựa" (5件)
日本語
名しまうま
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
日本語
名タツノオトシゴ
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
タツノオトシゴは薬に使われる。
日本語
名ニキビ予防
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
日本語
名馬小屋
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngựa" (9件)
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
タツノオトシゴは薬に使われる。
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)