ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngựa" (1件)
ngựa

日本語
名馬
類語検索結果 "ngựa" (5件)
ngựa một sừng

日本語
名ユニコーン
ngựa vằn

日本語
名しまうま
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
cá ngựa

日本語
名タツノオトシゴ
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
タツノオトシゴは薬に使われる。
ngừa mụn

日本語
名ニキビ予防
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
chuồng ngựa

日本語
名馬小屋
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
フレーズ検索結果 "ngựa" (13件)
cưỡi ngựa
馬に乗る
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
しまうまは白黒のしまを持つ。
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
タツノオトシゴは薬に使われる。
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
馬小屋は清潔でなければならない。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
疫病の蔓延を防ぐために予防措置が実施されました。
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN地域フォーラムの加盟国は、不安定な世界情勢の中で、予測能力を高め、エスカレーションを防止する必要がある。
Cơ bắp bảo vệ xương khớp, đồng thời ngăn ngừa bệnh tật và tình trạng suy yếu.
筋肉は骨と関節を保護し、同時に病気や衰弱状態を防ぎます。
Phẫu thuật để ngăn ngừa tái phát ung thư.
癌の再発を防ぐための手術。
