辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngắt" (1件)

ngắt
日本語 動切る
マイ単語
Anh ấy ngắt điện.
彼は電源を切った。

swap_horiz 類語検索結果 "ngắt" (5件)

chán ngắt
play
日本語 形うんざり
マイ単語
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
nghiêm ngặt
日本語 形厳しい
マイ単語
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
ngột ngạt
日本語 形息苦しい
マイ単語
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。
tiêu chí nghiêm ngặt
日本語 フ厳格な基準
マイ単語
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
ngạt khói
日本語 フ煙による窒息
マイ単語
Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
彼らは煙による窒息を避けるため、屋上階に移動した。

format_quote フレーズ検索結果 "ngắt" (13件)

bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
mạch điện bị ngắt vì quá tải
過負荷により電気回路が切断された
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。
Anh ấy ngắt điện.
彼は電源を切った。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
航空交通規制は非常に厳格です。
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
彼らは煙による窒息を避けるため、屋上階に移動した。