menu_book
見出し語検索結果 "ngắt" (1件)
ngắt
日本語
動切る
Anh ấy ngắt điện.
彼は電源を切った。
swap_horiz
類語検索結果 "ngắt" (4件)
日本語
形うんざり
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
nghiêm ngặt
日本語
形厳しい
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
ngột ngạt
日本語
形息苦しい
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。
tiêu chí nghiêm ngặt
日本語
フ厳格な基準
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngắt" (12件)
bị kiểm soát nghiêm ngặt
厳しく監視される
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
mạch điện bị ngắt vì quá tải
過負荷により電気回路が切断された
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
法律が厳しく適用されている。
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。
Anh ấy ngắt điện.
彼は電源を切った。
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
Quy định không lưu rất nghiêm ngặt.
航空交通規制は非常に厳格です。
Ukraine phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt.
ウクライナは厳格な基準を満たさなければならない。
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
この国の銃規制法は非常に厳しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)