menu_book
見出し語検索結果 "ngắm" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "ngắm" (5件)
日本語
動考える
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
私は考える時間が必要だ。
cống ngầm
日本語
名下水道
Nước chảy vào cống ngầm.
水が下水道に流れる。
ngắm nhìn
日本語
動見つめる
Cô ấy ngắm nhìn bầu trời.
彼女は空を見つめている。
tầm ngắm
日本語
名射程、ターゲット
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
ngắm cảnh
日本語
フ景色を眺める
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
彼らは週末にコーヒーを飲みながら景色を眺めます。
format_quote
フレーズ検索結果 "ngắm" (13件)
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
私は考える時間が必要だ。
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Nước chảy vào cống ngầm.
水が下水道に流れる。
Cô ấy ngắm nhìn bầu trời.
彼女は空を見つめている。
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
パンダを見ることは中国とのつながりを作るのに役立ちます。
Ban lãnh đạo đương nhiệm nằm trong tầm ngắm của chiến dịch.
現職の指導部は作戦のターゲットになっていた。
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
彼らは週末にコーヒーを飲みながら景色を眺めます。
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
この国の海軍は少なくとも20隻の潜水艦を保有している。
Hai chiếc tàu ngầm đã ngừng hoạt động từ năm ngoái.
2隻の潜水艦は昨年から稼働停止している。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)