translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngại" (2件)
ngài
play
日本語 呼称(男性向け)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
マイ単語
ngại
play
日本語 恥ずかしい
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngại" (5件)
cây ngải giấm
play
日本語 タラゴン
マイ単語
trở ngại
play
日本語 障害
gặp trở ngại
障害を負う
マイ単語
ngại ngùng
play
日本語 恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
マイ単語
lo ngại
日本語 懸念する
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
マイ単語
quan ngại
日本語 懸念
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngại" (11件)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
gặp trở ngại
障害を負う
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
彼は米国がロシアではなくウクライナに譲歩を求めていることに懸念を表明した。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)