ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "ngược" 1件

ベトナム語 ngược
日本語 逆だ
例文
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
マイ単語

類語検索結果 "ngược" 4件

ベトナム語 đi ngược chiều
button1
日本語 逆走する
例文
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
マイ単語
ベトナム語 ngược lại
button1
日本語 逆に
例文
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
マイ単語
ベトナム語 đảo ngược
日本語 逆転する
反転する
例文
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
マイ単語
ベトナム語 ngước mắt
日本語 見上げる
例文
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
少年は空を見上げた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "ngược" 6件

Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
少年は空を見上げた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |