translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngược" (1件)
ngược
日本語 逆だ
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngược" (5件)
đi ngược chiều
play
日本語 逆走する
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
マイ単語
ngược lại
play
日本語 逆に
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
マイ単語
đảo ngược
日本語 逆転する
反転する
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
マイ単語
ngước mắt
日本語 見上げる
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
少年は空を見上げた。
マイ単語
ngược dòng
日本語 逆転
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngược" (7件)
Cá hồi bơi ngược dòng.
鮭が川をのぼる。
Đừng đi ngược chiều.
逆走するな。
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
Kết quả đã đảo ngược.
結果が逆転した。
Ý kiến của anh ấy hoàn toàn ngược.
彼の意見は全く逆だ。
Cậu bé ngước mắt nhìn trời.
少年は空を見上げた。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)