辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngưỡng" (1件)

ngưỡng
日本語 名閾値
マイ単語
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。

swap_horiz 類語検索結果 "ngưỡng" (4件)

ngượng ngùng
play
日本語 形恥ずかしい
マイ単語
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
tín ngưỡng
play
日本語 名信条
マイ単語
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
chiêm ngưỡng
日本語 動鑑賞する、崇拝する
マイ単語
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
ngưỡng mộ
日本語 動尊敬する、憧れる
マイ単語
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。

format_quote フレーズ検索結果 "ngưỡng" (6件)

ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
私は本を読み、その知識を仕事に応用できる人をとても尊敬しています。
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
私を安心させ、尊敬できる人。