translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngăn" (2件)
ngắn
play
日本語 短い
マイ単語
ngăn
日本語 防ぐ、阻止する
Anh ấy không thể ngăn Alcaraz khép lại set với tỷ số 6-2.
彼はアルカラスがセットを6-2で終わらせるのを止められなかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngăn" (5件)
truyện ngắn
play
日本語 短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
マイ単語
ngân hàng
play
日本語 銀行
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
マイ単語
chuyên ngành
play
日本語 専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
マイ単語
thẻ ngân hàng
play
日本語 銀行カード
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
マイ単語
nhân viên ngân hàng
play
日本語 銀行員
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngăn" (20件)
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
銀行に預金する
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
ウイルス感染拡大予防措置を発表する
Làm thẻ ngân hàng mới
銀行カードを新しく作る
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
今日の昼に短いにわか雨が降った。
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
Tôi chán ngán công việc tẻ nhạt này.
この退屈な仕事にうんざりする。
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Họ muốn làm ngắn lại cuộc họp.
会議を短縮する。
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)