translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngành" (1件)
ngành
日本語 分野
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
彼女は教育分野で働いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngành" (5件)
chuyên ngành
play
日本語 専攻
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
マイ単語
ngành du lịch
play
日本語 観光業
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
マイ単語
tập đoàn kinh tế đa ngành
play
日本語 コングロマリット
マイ単語
ngành chăn nuôi gia súc
play
日本語 畜産業
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
マイ単語
ngành nông
play
日本語 農業
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngành" (20件)
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Ngành du lịch chịu thiệt hại
観光業が打撃を受ける
Tôi học ngành tiền tệ.
私は金融を勉強している。
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
彼らは水産業で働く。
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
疫病により観光業が大きな打撃を受けた
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
彼は農業で働く。
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
本には専門的な用語が多い。
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
彼はAI分野の業界の専門家だ。
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
彼はインテリアデザインを学んでいる。
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
彼は統計の仕事をしている。
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
彼女は教育分野で働いている。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Nam sinh cho biết nhận thư báo hôm 14/3, đỗ vào ngành Vật lý.
男子学生は3月14日に通知書を受け取り、物理学部に合格したと述べた。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)