ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nguồn" 1件

ベトナム語 nguồn
日本語
例文
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
マイ単語

類語検索結果 "nguồn" 5件

ベトナム語 ngượng ngùng
button1
日本語 恥ずかしい
例文
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
マイ単語
ベトナム語 nguồn điện
button1
日本語 電源
マイ単語
ベトナム語 dầu có nguồn gốc thực vật
button1
日本語 植物性油
例文
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
マイ単語
ベトナム語 tín ngưỡng
button1
日本語 信条
例文
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
マイ単語
ベトナム語 ngưỡng
日本語 閾値
例文
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。
マイ単語

フレーズ検索結果 "nguồn" 18件

ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
彼は自分の信条に従って生きる。
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
安全閾値を超えると機械は停止する。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
Nguồn nước khan hiếm.
水資源は希少だ。
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
Cần huy động các nguồn lực tài chính từ nhiều kênh khác nhau.
様々なチャネルから財源を動員する必要があります。
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
西側の制裁措置が収入源を侵食する最大の原因である。
Chúng tôi đã kiểm tra nhiều nguồn thông tin khác nhau.
様々な情報源を確認した。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
Brussels mới là thực tại hiện hữu và nguồn gốc của mối đe dọa cận kề.
ブリュッセルこそが、現存する現実であり、差し迫った脅威の源である。
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
パイプラインの損傷により石油の供給源が中断されています。
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
供給を遮断する行為は恐喝の道具と見なされています。
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
ウクライナは攻撃後の緊急事態においてこの電力を必要としています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |