translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nguyên" (1件)
nguyên
日本語 元の、以前の
Ông ấy là nguyên Bộ trưởng Bộ Ngoại giao.
彼が元外務大臣です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nguyên" (5件)
tình nguyện
play
日本語 ボランティア
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
マイ単語
bộ tài nguyên môi trường
play
日本語 天然資源環境省
マイ単語
nguyên tắc
play
日本語 几帳面な
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
マイ単語
nguyên tắc thanh toán chứng khoán dvp
play
日本語 DVP
マイ単語
bảng quản lý nguyên vật liệu
play
日本語 原材料管理表
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nguyên" (20件)
đường Nguyễn Huệ
グエンフエ通り
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
Anh ấy rất nguyên tắc trong công việc.
彼は仕事に几帳面だ。
Đỗ tương là nguyên liệu của đậu phụ.
大豆は豆腐の材料だ。
Nông dân ở Tây Nguyên trồng cà phê trên những đồi cao.
中部高原では農家が丘の上でコーヒーを栽培している。
Tôi học các nguyên tắc cơ bản.
私は基本原則を学ぶ。
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
Kiều là kiệt tác của Nguyễn Du
キエウはグエンズー傑作である
Đường là nguyên liệu để sản xuất bánh kẹo.
砂糖はお菓子を作る原料だ。
Du học là nguyện vọng của tôi.
留学は私の志望だ。
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Tôi nguyên cứu về sinh học
生物学について研究する
Cô ấy rất năng động, tham gia nhiều hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
彼女はとても活発的で、社会貢献のために様々なボランティア活動に参加している。
Anh ấy đã lý giải nguyên nhân sự việc.
彼は事件の理由を説明した。
Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng của Việt Nam.
阮朝はベトナム最後の王朝だ。
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
Nguyên nhân của vụ cháy chưa rõ.
火事の原因は不明だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)