translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngoài" (1件)
ngoài
play
日本語 ~以外に
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngoài" (5件)
ngoài ra
play
日本語 その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
マイ単語
nước ngoài
play
日本語 外国
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
マイ単語
người nước ngoài
play
日本語 外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
マイ単語
ngoại ngữ
play
日本語 外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
マイ単語
ra ngoài
play
日本語 外出する
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngoài" (20件)
ông ngoại
母の父に対する呼び方
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
đi ra ngoài một lát
一瞬外出する
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
インバウンド利用促進プロジェクト
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)