translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngon" (1件)
ngon
play
日本語 美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngon" (5件)
truyện ngụ ngôn
play
日本語 寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
マイ単語
mâm xôi lingon
play
日本語 リンゴンベリー
マイ単語
ngón tay
play
日本語
マイ単語
ngón cái
play
日本語 親指
Tôi giơ ngón cái lên.
親指を上げる。
マイ単語
ngón trỏ
play
日本語 人差し指
Tôi chỉ bằng ngón trỏ.
人差し指で指す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngon" (20件)
ngon lắm
とても美味しい
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
Nước ép mãng cầu xiêm rất ngon.
カスタードアップルジュースはとても美味しい。
Mứt mâm xôi đỏ rất ngon.
ラズベリージャムはとても美味しい。
Cá hấp với thì là rất ngon.
魚はイノンドと蒸すとおいしい。
Cá mú rất ngon khi hấp.
鱸は蒸すと美味しい。
Cá thu ngon khi nướng.
サバは焼くとおいしい。
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
Tôm hùm hấp ngon ngọt.
ロブスターは蒸すと美味しい。
Pizza cá cơm rất ngon.
アンチョビピザは美味しい。
Ghẹ rang me rất ngon.
ワタリガニの料理は美味しい。
Tôi giơ ngón cái lên.
親指を上げる。
Tôi chỉ bằng ngón trỏ.
人差し指で指す。
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
中指に指輪をはめる。
Nhẫn cưới ở ngón áp út.
薬指に結婚指輪をする。
Ngón út là nhỏ nhất
小指は一番小さい。
Khớp ngón tay bị đau.
指の関節が痛い。
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
指先で触る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)