ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngoan" (1件)
ngoan

日本語
形利口な
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。
類語検索結果 "ngoan" (3件)
thưởng ngoạn

日本語
動見物する
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
khôn ngoan

日本語
形分別がある
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
ngoan ngoãn

日本語
形素直な
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
フレーズ検索結果 "ngoan" (5件)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
Con chó này rất ngoan ngoãn.
この犬はとても素直だ。
Đứa trẻ này rất ngoan.
この子はとても利口だ。
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
チームは劇的な逆転を果たした。
