translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghèo" (1件)
nghèo
play
日本語 貧乏な
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghèo" (3件)
hộ nghèo
日本語 貧困世帯
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
政府は貧困世帯を支援している。
マイ単語
bệnh hiểm nghèo
日本語 難病
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
彼は難病を患っている。
マイ単語
người nghèo
日本語 貧しい人々、貧困層
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nghèo" (11件)
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
Chính phủ hỗ trợ hộ nghèo.
政府は貧困世帯を支援している。
Tổ chức phi lợi nhuận giúp người nghèo.
非営利団体は貧しい人々を助ける。
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
彼は難病を患っている。
Sinh viên nghèo được miễn học phí.
貧しい学生は学費が免除される。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Họ cam kết xóa sổ nghèo đói.
彼らは貧困を根絶することを約束した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)