menu_book
見出し語検索結果 "nghiêng" (1件)
nghiêng
日本語
動傾ける
Anh ấy nghiêng đầu.
彼は頭を傾けた。
swap_horiz
類語検索結果 "nghiêng" (1件)
日本語
名こう配
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "nghiêng" (3件)
Lực ly tâm làm xe nghiêng.
遠心力で車が傾く。
Con đường có độ nghiêng cao.
道のこう配が急だ。
Anh ấy nghiêng đầu.
彼は頭を傾けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)