translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngang" (1件)
ngang
play
日本語 横に
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngang" (4件)
các cơ quan ngang bộ
play
日本語 官庁、政府省庁
マイ単語
chen ngang
日本語 割り込む
話に割り込む
Anh ấy chen ngang vào hàng.
彼は列に割り込んだ。
マイ単語
gạch ngang
日本語 ハイフン
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。
マイ単語
căng ngang
日本語 クロスを上げる
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngang" (6件)
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
Anh ấy chen ngang vào hàng.
彼は列に割り込んだ。
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)