ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngang" (1件)
ngang

日本語
副横に
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
類語検索結果 "ngang" (5件)
các cơ quan ngang bộ

日本語
名官庁、政府省庁
chen ngang
日本語
動割り込む
動話に割り込む
動話に割り込む
Anh ấy chen ngang vào hàng.
彼は列に割り込んだ。
gạch ngang
日本語
名ハイフン
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。
căng ngang
日本語
動クロスを上げる
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
ngang với
日本語
フ~に匹敵する
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
彼の成績はトップ選手たちに匹敵する。
フレーズ検索結果 "ngang" (8件)
Viết chữ ngang trên bảng.
板に横に文字を書く。
Anh ấy chen ngang vào hàng.
彼は列に割り込んだ。
Viết tên có gạch ngang.
名前にハイフンを書く。
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
ショベルカーが電線ケーブルを道路に横切って引っ張っている。
Anh ấy đi bóng xuống biên phải rồi căng ngang.
彼は右サイドをドリブルで突破し、クロスを上げた。
Cầu thủ đã căng ngang thuận lợi cho đồng đội.
選手はチームメイトに絶好のクロスを上げた。
Thành tích của anh ngang với những cầu thủ hàng đầu.
彼の成績はトップ選手たちに匹敵する。
Thành tích của anh ngang với cựu tiền đạo Wooratwut Srimaka.
彼の成績は元フォワードのウーラットウット・スリマカに匹敵する。
