menu_book
見出し語検索結果 "núi" (1件)
日本語
名山
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
swap_horiz
類語検索結果 "núi" (5件)
ủy ban dân tộc và miền núi
日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
日本語
名麓
Chúng tôi sống ở chân núi.
私たちは山の麓に住む。
đứng núi này trông núi nọ
日本語
他隣の花は赤い
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
vách núi
日本語
名岩壁
名絶壁
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
format_quote
フレーズ検索結果 "núi" (12件)
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
Miền Bắc Việt Nam có rất nhiều núi
ベトナムの北部には山がたくさんある
sở thích của tôi là leo núi
私の趣味は山を登ること
Núi hiện rõ ràng trong sương.
山がくっきり見える。
Sườn núi cây cối um tùm
木の茂る山腹
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
夜に山登りは危険だ。
Chúng tôi sống ở chân núi.
私たちは山の麓に住む。
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
山が霧の中にくっきり見える。
Anh ta hay đứng núi này trông núi nọ.
彼はいつも隣の花は赤いと思っている。
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
F-16C戦闘機は夜間飛行訓練中に山岳地帯に墜落しました。
Con đường lên núi rất hiểm trở, chỉ phù hợp cho người đi bộ.
山への道は非常に険しく、ハイカーにのみ適しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)