menu_book
見出し語検索結果 "mừng" (1件)
mừng
日本語
動祝う
Nguyễn Xuân Son mừng bàn mở tỷ số.
グエン・スアンソンは先制点を祝った。
swap_horiz
類語検索結果 "mừng" (5件)
日本語
フおめでとう
Chúc mừng sinh nhật
誕生日おめでとう
日本語
フようこそ
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
ベトナムへようこそ、歓迎します。
日本語
名お年玉
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
日本語
フ新年明けましておめでとう
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
日本語
フ新築祝いパーティー
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
format_quote
フレーズ検索結果 "mừng" (11件)
Chúc mừng sinh nhật
誕生日おめでとう
Chúng tôi chào mừng bạn đến Việt Nam.
ベトナムへようこそ、歓迎します。
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
Chúc mừng năm mới!
新年明けましておめでとう!
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
Phim "Thỏ ơi" dự kiến ra rạp mùng Một Tết.
映画『Thỏ ơi』はテトの元旦に劇場公開される予定です。
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
祝電の中で、ラオス書記長は信頼を表明した。
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
選手はゴールを祝うためにスタンドへ駆け寄った。
Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
彼らは非常に熱狂的に祝った。
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
選手たちはファンと一緒にゴールを祝いました。
Nguyễn Xuân Son mừng bàn mở tỷ số.
グエン・スアンソンは先制点を祝った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)